Phép dịch "foton" thành Tiếng Việt
photon, Photon, Ảnh là các bản dịch hàng đầu của "foton" thành Tiếng Việt.
foton
noun
common
ngữ pháp
-
photon
Vi samlar bara in högenergi fotoner.
Ta có thể chế tạo thiết bị thu photon năng lượng cao một cách an toàn.
-
Photon
Hạt cơ bản trong vật lý
Vi samlar bara in högenergi fotoner.
Ta có thể chế tạo thiết bị thu photon năng lượng cao một cách an toàn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foton " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Foton
-
Ảnh
Fotot påminner mig om hennes mor när hon var i ungefär samma ålder.
Bức ảnh này nhắc tôi nhớ đến mẹ của nó cũng vào khoảng tuổi đó.
Các cụm từ tương tự như "foton" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bức ảnh · hình · tấm hình · ảnh
-
email ảnh
Thêm ví dụ
Thêm