Phép dịch "fluga" thành Tiếng Việt

ruồi, con ruồi, Nơ bướm là các bản dịch hàng đầu của "fluga" thành Tiếng Việt.

fluga noun common w ngữ pháp

En vanlig insekt; vilken art som helst av ordningen Diptera.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ruồi

    noun

    Martellorden plockar upp flugan och sväljer den hel.

    Gã Martell thì gảy con ruồi ra rồi tu hết.

  • con ruồi

    noun

    Martellorden plockar upp flugan och sväljer den hel.

    Gã Martell thì gảy con ruồi ra rồi tu hết.

  • Nơ bướm

    klädesplagg, traditionellt burit av pojkar och män tillsammans med frack eller skjorta

    Har du hört talas om en vitrysk fluga?

    Nghe này, cậu đã từng nghe tới Nơ bướm kiểu Belarus chưa?

  • ca vát nơ bướm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fluga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fluga"

Các cụm từ tương tự như "fluga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fluga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch