Phép dịch "fem" thành Tiếng Việt
năm, ngũ là các bản dịch hàng đầu của "fem" thành Tiếng Việt.
fem
numeral
Det kardinaltal som kommer efter fyra och före sex, och som skrivs V med romerska siffror och 5 med arabiska siffror.
-
năm
nounOch därför lämnade jag bollen där den låg — fem centimeter från mållinjen.
Và vì thế tôi đã để quả bóng nằm yên một chỗ—Cách năm phân từ đường biên ngang.
-
ngũ
Cardinal numberDet kardinaltal som kommer efter fyra och före sex, och som skrivs V med romerska siffror och 5 med arabiska siffror.
Om sju dagar står de fem stjärnorna uppradade.
Sau 7 ngày, vào lúc Ngũ Tinh Hội Tụ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fem" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngũ hổ tướng
-
thứ năm
-
Ngũ Đại Thập Quốc
-
không gian năm chiều
-
Ngũ hành
Thêm ví dụ
Thêm