Phép dịch "fackla" thành Tiếng Việt
đuốc, ngọn đuốc là các bản dịch hàng đầu của "fackla" thành Tiếng Việt.
fackla
noun
common
ngữ pháp
-
đuốc
nounDu är Guds fackla som lyser upp vägen mot friheten.
Anh là ngọn đuốc của Chúa soi sáng con đường tới tự do.
-
ngọn đuốc
Du är Guds fackla som lyser upp vägen mot friheten.
Anh là ngọn đuốc của Chúa soi sáng con đường tới tự do.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fackla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm