Phép dịch "extremt" thành Tiếng Việt

cực độ, hết sức, tột bậc là các bản dịch hàng đầu của "extremt" thành Tiếng Việt.

extremt adverb adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cực độ

    För att det ska fungera måste vi utsätta dig för extrem stress.

    Để có hiệu quả, chúng tôi buộc phải đẩy anh đến căng thẳng cực độ.

  • hết sức

    adverb

    Huset är extremt välskyddat.

    Căn nhà được bảo vệ hết sức cẩn mật.

  • tột bậc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tột bực
    • tột cùng
    • vô cùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extremt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extremt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extremt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch