Phép dịch "export" thành Tiếng Việt
xuất khẩu, Xuất khẩu là các bản dịch hàng đầu của "export" thành Tiếng Việt.
export
noun
common
ngữ pháp
-
xuất khẩu
Men i vårt fall går bara tre procent av exporterna till USA.
Nhưng với chúng tôi, chỉ có 3% hàng xuất khẩu tới Mỹ thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " export " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Export
-
Xuất khẩu
Vi bygger också på ett litet hus för export.
Chúng tôi cũng làm một nhà nhỏ để xuất khẩu.
Thêm ví dụ
Thêm