Phép dịch "expedition" thành Tiếng Việt
chuyến thám hiểm, cuộc viễn chinh, thám hiểm là các bản dịch hàng đầu của "expedition" thành Tiếng Việt.
expedition
noun
common
w
ngữ pháp
-
chuyến thám hiểm
-
cuộc viễn chinh
-
thám hiểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expedition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "expedition"
Thêm ví dụ
Thêm