Phép dịch "etta" thành Tiếng Việt
cơ bản, một, số một là các bản dịch hàng đầu của "etta" thành Tiếng Việt.
etta
noun
common
ngữ pháp
siffra [..]
-
cơ bản
noun -
một
Cardinal numberMrs Alton undervisade ettor i 13 år i Kankakee.
Bà Alton dạy trẻ lớp một tại Kankakee suốt 13 năm.
-
số một
nounDet är ett datorprogram, uppbyggt av ettor och nollor.
Đây là một lập trình chỉ bao gồm những con số không và số một.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " etta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm