Phép dịch "etnicitet" thành Tiếng Việt

sắc tộc là bản dịch của "etnicitet" thành Tiếng Việt.

etnicitet noun common ngữ pháp

folkgrupp

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sắc tộc

    Vanligtvis har det att göra med etnicitet eller ras eller sekterism,

    Thường nó về vấn đề sắc tộc hoặc bè phái,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " etnicitet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "etnicitet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch