Phép dịch "enhjuling" thành Tiếng Việt

xe đạp một bánh, Xe đạp một bánh là các bản dịch hàng đầu của "enhjuling" thành Tiếng Việt.

enhjuling noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xe đạp một bánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enhjuling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Enhjuling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Xe đạp một bánh

Hình ảnh có "enhjuling"

Thêm

Bản dịch "enhjuling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch