Phép dịch "enbart" thành Tiếng Việt

chỉ, thôi là các bản dịch hàng đầu của "enbart" thành Tiếng Việt.

enbart adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Prövningar är inte enbart till för att sätta oss på prov.

    Các thử thách này không phải chỉ để thử thách chúng ta.

  • thôi

    verb noun

    Vi ser också att Jesus inte begränsade sina ord till att gälla enbart våra vänner och andliga bröder.

    Cũng hãy lưu ý rằng Chúa Giê-su không khuyên chúng ta làm thế đối với bạn bè và anh em mà thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enbart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enbart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch