Phép dịch "elefant" thành Tiếng Việt

voi, danh từ, Voi là các bản dịch hàng đầu của "elefant" thành Tiếng Việt.

elefant noun common w ngữ pháp

djurart [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • voi

    noun

    Ett däggdjur av ordningen Proboscidea som har snabel och två stora elfenbensbetar som sticker ut från överkäken. Elefanter är de största nu levande landdjuren.

    Din man blev alltså bortblåst av en elefant.

    Cô nói chồng của bạn bị thổi bay đi bởi một con voi?

  • danh từ

    noun
  • Voi

    Däggdjur

    Din man blev alltså bortblåst av en elefant.

    Cô nói chồng của bạn bị thổi bay đi bởi một con voi?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con voi
    • con voi hiền lành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elefant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "elefant"

Các cụm từ tương tự như "elefant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elefant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch