Phép dịch "el" thành Tiếng Việt
điện, điện năng là các bản dịch hàng đầu của "el" thành Tiếng Việt.
el
noun
common
ngữ pháp
-
điện
nounJag tänkte att något hindrade elens genomströmning till orgeln.
Tôi nghĩ rằng một cái gì đó đã ngăn dòng điện dẫn đến cây đại phong cầm đó.
-
điện năng
nounde två huvudkällorna för el.
2 nguồn điện năng chủ chốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " el " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "el" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
el salvador
-
El Salvador
-
Trận El Alamein
-
Bab-el-Mandeb
-
El Alamein
-
El Hierro
-
El Al
Thêm ví dụ
Thêm