Phép dịch "el" thành Tiếng Việt

điện, điện năng là các bản dịch hàng đầu của "el" thành Tiếng Việt.

el noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • điện

    noun

    Jag tänkte att något hindrade elens genomströmning till orgeln.

    Tôi nghĩ rằng một cái gì đó đã ngăn dòng điện dẫn đến cây đại phong cầm đó.

  • điện năng

    noun

    de två huvudkällorna för el.

    2 nguồn điện năng chủ chốt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " el " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "el" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "el" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch