Phép dịch "ekosystem" thành Tiếng Việt
hệ sinh thái, Hệ sinh thái là các bản dịch hàng đầu của "ekosystem" thành Tiếng Việt.
ekosystem
noun
neuter
ngữ pháp
-
hệ sinh thái
Finns det en vattenficka, så även ett möjligt ekosystem.
Nếu có túi nước ở đó, có thể có một hệ sinh thái.
-
Hệ sinh thái
Ett ekosystem består av tusentals djur, växter, bakterier och svampar och deras livsmiljö.
Hệ sinh thái là môi trường với một cộng đồng gồm hàng ngàn loại động vật, thực vật, vi khuẩn và nấm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ekosystem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ekosystem" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hệ sinh thái
Thêm ví dụ
Thêm