Phép dịch "e-postadress" thành Tiếng Việt

địa chỉ, địa chỉ e-mail, địa chỉ điện thư là các bản dịch hàng đầu của "e-postadress" thành Tiếng Việt.

e-postadress Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • địa chỉ

    noun

    Du minns Sam e-postadress som du berättade om?

    Cậu nhớ đã nói địa chỉ email của Sam không?

  • địa chỉ e-mail

  • địa chỉ điện thư

    địa chỉ thơ điện tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " e-postadress " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "e-postadress" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch