Phép dịch "dum" thành Tiếng Việt
ngu ngốc, ngu, dại dột là các bản dịch hàng đầu của "dum" thành Tiếng Việt.
dum
adjective
ngữ pháp
ointelligent [..]
-
ngu ngốc
adjectiveEn dum liten flicka med dumma drömmar, som aldrig lär sig.
Một con bé ngu ngốc với những mơ ước ngu ngốc, kẻ chưa học được bài học.
-
ngu
adjectiveSå jag kanske gör något dumt, precis som han gjorde då.
Có thể tôi đang làm thứ gì đó ngu ngốc, giống như ông ta lúc bấy giờ.
-
dại dột
adjectiveJag sa att du inte skulle göra nåt dumt.
Ta đã bảo cậu không làm chuyện dại dột.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm