Phép dịch "ducka" thành Tiếng Việt

cúi là bản dịch của "ducka" thành Tiếng Việt.

ducka verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cúi

    verb noun

    cúi (đầu)

    Han duckar för att klara sig.

    Anh ta đang cúi thấp đầu để bảo toàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ducka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ducka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ducka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch