Phép dịch "dromedar" thành Tiếng Việt

lạc đà, lạc đà một bướu, 駱駝 là các bản dịch hàng đầu của "dromedar" thành Tiếng Việt.

dromedar noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • lạc đà

    noun

    Men dromedarer är smartare.

    Lạc đà thông minh hơn.

  • lạc đà một bướu

  • 駱駝

    noun
  • lạc đà Ả Rập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dromedar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dromedar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Lạc đà một bướu

Hình ảnh có "dromedar"

Thêm

Bản dịch "dromedar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch