Phép dịch "dragon" thành Tiếng Việt

rồng, Artemisia dracunculus, long kỵ binh là các bản dịch hàng đầu của "dragon" thành Tiếng Việt.

dragon noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • rồng

    noun

    Men du visste hela tiden MP hade dragon-huvud, gjorde du inte det?

    Nhưng chuyện " đầu rồng ", ông biết nó nằm trong tay MP.

  • Artemisia dracunculus

  • long kỵ binh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dragon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dragon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Long kỵ binh

Các cụm từ tương tự như "dragon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dragon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch