Phép dịch "dollar" thành Tiếng Việt

đô la, đô-la, đồng là các bản dịch hàng đầu của "dollar" thành Tiếng Việt.

dollar noun common w ngữ pháp

valuta [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đô la

    noun

    Den officiella valutan i Amerikas Förenta Stater, med symbolen "$".

    Jag hoppas detta ska bringa in dollar, inte cent.

    Tôi đang mong nó sẽ đẻ ra đô la, không phải tiền xu mà là đô la.

  • đô-la

    noun

    Den officiella valutan i Amerikas Förenta Stater, med symbolen "$".

    Jag hoppas detta ska bringa in dollar, inte cent.

    Tôi đang mong nó sẽ đẻ ra đô la, không phải tiền xu mà là đô la.

  • đồng

    noun

    Ni får två dollar för en halv dag.

    Tôi sẽ trả anh hai đồng cho nửa ngày.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đồng Mỹ
    • đô
    • đôla
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dollar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dollar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Đô la

    För en veterancheck och 12 dollar får man en kopp kaffe.

    Một kiểm định của VA và 12 Đô la sẽ cho bạn một tách Cà fê.

Hình ảnh có "dollar"

Các cụm từ tương tự như "dollar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dollar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch