Phép dịch "djup" thành Tiếng Việt
sâu, sâu sắc, trầm là các bản dịch hàng đầu của "djup" thành Tiếng Việt.
djup
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
mått på djup [..]
-
sâu
adjectiveBajkalsjön i Ryssland är världens djupaste sjö.
Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
-
sâu sắc
adjectiveJag är rädd att jag saknar ord för att visa mitt sanna djup av sympati.
Tôi sợ mình không đủ từ ngữ để nói ra sự cảm thông sâu sắc của tôi.
-
trầm
adjectiveJag började ta testosteron vilket gjorde min röst lite djupare, men inte tillräckligt.
Tôi bắt đầu sử dụng testosterone, nó giúp giọng tôi trầm hơn một chút nhưng vẫn không đủ.
-
độ sâu
Gifta par undersöker problem på en djupare nivå.
Các cặp vợ chồng khám phá những mối quan tâm ở mức độ sâu sắc hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " djup " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "djup"
Các cụm từ tương tự như "djup" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tìm kiếm theo chiều sâu
-
Huyết khối tĩnh mạch sâu
-
Phòng ngự chiều sâu
Thêm ví dụ
Thêm