Phép dịch "dissident" thành Tiếng Việt

Người bất đồng chính kiến, người bất đồng chính kiến là các bản dịch hàng đầu của "dissident" thành Tiếng Việt.

dissident ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Người bất đồng chính kiến

  • người bất đồng chính kiến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dissident " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dissident" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch