Phép dịch "dirigent" thành Tiếng Việt

nhạc trưởng, chỉ huy dàn nhạc, Nhạc trưởng là các bản dịch hàng đầu của "dirigent" thành Tiếng Việt.

dirigent noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhạc trưởng

    noun

    Min morfar spelade fiol och var dirigent för en orkester med inriktning på klassisk religiös musik.

    Ông ngoại tôi chơi đàn vĩ cầm và là nhạc trưởng của dàn nhạc chuyên về nhạc tôn giáo cổ điển.

  • chỉ huy dàn nhạc

  • Nhạc trưởng

    person som konstnärligt leder orkestern

    Min morfar spelade fiol och var dirigent för en orkester med inriktning på klassisk religiös musik.

    Ông ngoại tôi chơi đàn vĩ cầm và là nhạc trưởng của dàn nhạc chuyên về nhạc tôn giáo cổ điển.

  • chỉ huy

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dirigent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dirigent"

Thêm

Bản dịch "dirigent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch