Phép dịch "diplom" thành Tiếng Việt
bằng cấp là bản dịch của "diplom" thành Tiếng Việt.
diplom
noun
neuter
ngữ pháp
-
bằng cấp
nounHan tog en korrespondenskurs som en adventistkyrka anordnade och fick ett diplom, men han kände sig ändå inte tillfreds.
Anh đã học một lớp hàm thụ và nhận được bằng cấp của đạo Cơ Đốc Phục Lâm, nhưng anh không cảm thấy thỏa mãn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diplom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "diplom"
Thêm ví dụ
Thêm