Phép dịch "dill" thành Tiếng Việt

thì là, thìa là là các bản dịch hàng đầu của "dill" thành Tiếng Việt.

dill noun common w ngữ pháp

krydda

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thì là

    Dessutom nämns kökskryddor, till exempel spiskummin, mynta och dill.

    Ngoài ra, còn có nhiều loại gia vị thực phẩm phổ biến như thì là Ai Cập, bạc hà và tiểu hồi.

  • thìa là

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dill " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dill"

Thêm

Bản dịch "dill" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch