Phép dịch "digitalkamera" thành Tiếng Việt

Máy ảnh số, máy ảnh số là các bản dịch hàng đầu của "digitalkamera" thành Tiếng Việt.

digitalkamera noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Máy ảnh số

  • máy ảnh số

    máy ảnh kĩ thuật số

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digitalkamera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "digitalkamera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch