Phép dịch "diameter" thành Tiếng Việt

đường kính, Đường kính là các bản dịch hàng đầu của "diameter" thành Tiếng Việt.

diameter noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đường kính

    Edvard, har du någon borr med liten diameter?

    Edvard, anh có loại mũi khoan đường kính nhỏ nào?

  • Đường kính

    Den har en diameter som är strax över en fjärdedel av jordens.

    Đường kính mặt trăng hơn một phần tư trái đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diameter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "diameter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch