Phép dịch "demonstration" thành Tiếng Việt

Biểu tình, biểu tình là các bản dịch hàng đầu của "demonstration" thành Tiếng Việt.

demonstration ngữ pháp

det att någon visar hur något fungerar [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Biểu tình

    kollektiv handling av personer som uttrycker opinion i fråga

    Mina barn tror att deras demonstrationer och sittstrejker, och happenings

    Các con tôi tin rằng những cuộc biểu tình đứng, biểu tình ngồi, và những biến cố

  • biểu tình

    Mina barn tror att deras demonstrationer och sittstrejker, och happenings

    Các con tôi tin rằng những cuộc biểu tình đứng, biểu tình ngồi, và những biến cố

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demonstration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "demonstration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch