Phép dịch "deklination" thành Tiếng Việt

xích vĩ, độ từ thiên, Xích vĩ là các bản dịch hàng đầu của "deklination" thành Tiếng Việt.

deklination noun common ngữ pháp

grammatik, böjning

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xích vĩ

  • độ từ thiên

    vinkel som bildas av riktningarna mot geomagnetiska nordpolen och geografiska nordpolen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deklination " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Deklination
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Xích vĩ

Các cụm từ tương tự như "deklination" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deklination" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch