Phép dịch "datum" thành Tiếng Việt

ngày, ngày tháng là các bản dịch hàng đầu của "datum" thành Tiếng Việt.

datum noun neuter ngữ pháp

tidsangivelse [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    Att sätta ett datum har gjort att allt är mindre trovärdigt nu.

    Thiết lập một ngày làm cho điều này không còn đáng tin cậy nữa.

  • ngày tháng

    specifik dag representerad inom kalendersystem

    Jag har lite frågor om några av de här datumen.

    Tôi có một vài câu hỏi về một số ngày tháng ở đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "datum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch