Phép dịch "data" thành Tiếng Việt

dữ liệu, số liệu là các bản dịch hàng đầu của "data" thành Tiếng Việt.

data noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • dữ liệu

    noun

    teknisk representation av informational purposes only

    Så vi har data, och vi har dessutom metadata.

    Chúng ta có dữ liệu, thêm vào đó chúng ta có siêu dữ liệu.

  • số liệu

    noun

    Det är de äldsta data jag kunnat hitta.

    Và đây là số liệu sớm nhất mà tôi tìm được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " data " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "data" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "data" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch