Phép dịch "cyanider" thành Tiếng Việt

xyanua, Xyanua là các bản dịch hàng đầu của "cyanider" thành Tiếng Việt.

cyanider noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xyanua

    Bland dem finner vi cyanid, bensen, träsprit och acetylen (ett bränsle som används vid gassvetsning).

    Trong số này là xyanua, benzen, rượu methylic, và axetylen (một loại nhiên liệu dùng để đốt đuốc).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cyanider " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cyanider
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Xyanua

    kemisk förening

    Bland dem finner vi cyanid, bensen, träsprit och acetylen (ett bränsle som används vid gassvetsning).

    Trong số này là xyanua, benzen, rượu methylic, và axetylen (một loại nhiên liệu dùng để đốt đuốc).

Thêm

Bản dịch "cyanider" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch