Phép dịch "cigarett" thành Tiếng Việt

thuốc lá, điếu thuốc lá, Thuốc lá là các bản dịch hàng đầu của "cigarett" thành Tiếng Việt.

cigarett noun common w ngữ pháp

rökverk

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thuốc lá

    noun

    En av dem hade fått tag på ett paket cigaretter som de var i färd med att röka.

    Một đứa trong đám chúng đã lấy được một bao thuốc lá, và chúng đang hút thuốc.

  • điếu thuốc lá

    noun

    En cigarett tar 6 minuter av ditt liv.

    1 điếu thuốc lá lấy đi 6 phút của cuộc đời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cigarett " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cigarett
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Thuốc lá

    Cigaretter, marijuana, om man föredrar det konjak för att fira ungarnas examen.

    Thuốc lá, cần sa, nếu đó là thứ anh cần và rượu brandy để chúc mừng con của anh tốt nghiệp trung học.

Hình ảnh có "cigarett"

Thêm

Bản dịch "cigarett" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch