Phép dịch "check" thành Tiếng Việt
séc, chi phiếu, kiểm là các bản dịch hàng đầu của "check" thành Tiếng Việt.
check
noun
common
ngữ pháp
-
séc
nounHar du leg kan du skriva en check.
Anh có thể viết séc cá nhân kèm chứng minh.
-
chi phiếu
nounEller ännu viktigare, hur stor check måste jag skriva ut?
Quan trọng hơn, cái chi phiếu mà tôi phải ký lần này lớn đến cỡ nào?
-
kiểm
Garcia, jag behöver du köra ett hela bakgrunden check för mig.
Garcia, tôi cần cô kiểm tra lý lịch đầy đủ cho tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 支票
- kiểm tra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " check " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Check
-
Séc
adjective properCheckarna ligger på spiselkransen
Mấy tấm séc ở chỗ bệ lò sưởi.
Hình ảnh có "check"
Các cụm từ tương tự như "check" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
CRC
-
kiểm nhập
-
kiểm xuất
Thêm ví dụ
Thêm