Phép dịch "chassi" thành Tiếng Việt

khung gầm, sát-xi là các bản dịch hàng đầu của "chassi" thành Tiếng Việt.

chassi noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • khung gầm

    Chassit består av runt 11 000 komponenter,

    Bộ khung gầm được làm từ khoảng 11.000 thành phần,

  • sát-xi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chassi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chassi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch