Phép dịch "charken" thành Tiếng Việt

quầy bán đồ ăn là bản dịch của "charken" thành Tiếng Việt.

charken
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • quầy bán đồ ăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " charken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "charken"

Thêm

Bản dịch "charken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch