Phép dịch "chans" thành Tiếng Việt

機會, cơ hội là các bản dịch hàng đầu của "chans" thành Tiếng Việt.

chans noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • 機會

    noun
  • cơ hội

    noun

    Du borde se den här filmen om du får chansen.

    Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chans " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chans" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch