Phép dịch "centimeter" thành Tiếng Việt

xentimét, xentimet, xen-ti-mét là các bản dịch hàng đầu của "centimeter" thành Tiếng Việt.

centimeter noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xentimét

    noun

    đơn vị đo độ dài bằng 1/100 mét

  • xentimet

  • xen-ti-mét

    Vatten breder ut sig då det blir varmare, och har stigit 20 centimeter

    Nước biển dâng do ấm lên toàn cầu, chỉ riêng trong thế kỉ 20, đạt mức 20 xen-ti-mét.

  • xăng-ti-mét

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " centimeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "centimeter"

Thêm

Bản dịch "centimeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch