Phép dịch "cement" thành Tiếng Việt

xi măng, Xi măng là các bản dịch hàng đầu của "cement" thành Tiếng Việt.

cement noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xi măng

    noun

    Testa dig med djuren var missriktad, men jord-magicking cement och omskakande Rose vrist var ytterst förtydligande.

    Nhưng khi xi măng làm vỡ mắt cá chân của Rose thì mọi thứ đã rõ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cement
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Xi măng

    Testa dig med djuren var missriktad, men jord-magicking cement och omskakande Rose vrist var ytterst förtydligande.

    Nhưng khi xi măng làm vỡ mắt cá chân của Rose thì mọi thứ đã rõ.

Thêm

Bản dịch "cement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch