Phép dịch "cement" thành Tiếng Việt
xi măng, Xi măng là các bản dịch hàng đầu của "cement" thành Tiếng Việt.
cement
noun
common
ngữ pháp
-
xi măng
nounTesta dig med djuren var missriktad, men jord-magicking cement och omskakande Rose vrist var ytterst förtydligande.
Nhưng khi xi măng làm vỡ mắt cá chân của Rose thì mọi thứ đã rõ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cement
-
Xi măng
Testa dig med djuren var missriktad, men jord-magicking cement och omskakande Rose vrist var ytterst förtydligande.
Nhưng khi xi măng làm vỡ mắt cá chân của Rose thì mọi thứ đã rõ.
Thêm ví dụ
Thêm