Phép dịch "cd" thành Tiếng Việt
đĩa cd, Đĩa CD, CD là các bản dịch hàng đầu của "cd" thành Tiếng Việt.
cd
-
đĩa cd
Jag gillar att dansa till min cd-spelare i mitt rum.
Em thường khiêu vũ khi nghe nhạc trên đĩa CD trong phòng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
CD
-
Đĩa CD
Nästa eftermiddag beställde jag en CD med sången.
Buổi trưa hôm sau, tôi đặt mua một đĩa CD có bài hát đó.
-
CD
optiskt lagringsformat på skiva
Bara en påminnelse, min nya CD kommer ut.
CD tiếp theo của tôi đã ra rồi.
Hình ảnh có "cd"
Thêm ví dụ
Thêm