Phép dịch "carat" thành Tiếng Việt
cara, Cara là các bản dịch hàng đầu của "carat" thành Tiếng Việt.
carat
-
cara
Toppen kröns av en enda diamant på 76 carat.
Đỉnh tháp là một viên kim cương 76 cara.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Carat
-
Cara
Toppen kröns av en enda diamant på 76 carat.
Đỉnh tháp là một viên kim cương 76 cara.
Thêm ví dụ
Thêm