Phép dịch "campinas" thành Tiếng Việt
campinas là bản dịch của "campinas" thành Tiếng Việt.
campinas
-
campinas
Oakes, president för templet i Campinas, är något som ungdomarna i tempeldistriktet har börjat inse.
Oakes nói rằng Đền Thờ Campinas Brazil là một điều gì đó mà giới trẻ trong khu vực đền thờ bắt đầu học hỏi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " campinas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm