Phép dịch "cafeteria" thành Tiếng Việt

nhà ăn, căn tin, Căn tin là các bản dịch hàng đầu của "cafeteria" thành Tiếng Việt.

cafeteria noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhà ăn

    noun
  • căn tin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cafeteria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cafeteria
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Căn tin

Hình ảnh có "cafeteria"

Thêm

Bản dịch "cafeteria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch