Phép dịch "brun" thành Tiếng Việt
nâu, sạm, màu nâu là các bản dịch hàng đầu của "brun" thành Tiếng Việt.
brun
adjective
ngữ pháp
färg
-
nâu
nounVi har uteslutit varje möjlig orsak till brunt urin.
Chúng tôi đã loại trừ mọi khả năng gây nên nước tiểu nâu rồi.
-
sạm
noun -
màu nâu
färg
Jag bara säger att det bruna urinet inte är logiskt.
Tôi chỉ muốn nói là nước tiểu màu nâu không hợp lý lắm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- màu sạm
- màu
- rám nắng
- sạm nắng
- Nâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "brun"
Các cụm từ tương tự như "brun" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Diều hâu đen
-
Chim điên bụng trắng
-
Diều đầu trắng
-
Hypocryptadius cinnamomeus
-
Sao lùn nâu
-
Leucosticte nemoricola
-
Lội suối nâu
Thêm ví dụ
Thêm