Phép dịch "brand" thành Tiếng Việt

vụ cháy, hoả, lửa là các bản dịch hàng đầu của "brand" thành Tiếng Việt.

brand noun common ngữ pháp

En oönskad och okontrollerad förbränning av materia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • vụ cháy

    En oönskad och okontrollerad förbränning av materia.

    TV rapportera om en brand i ett bostadshus i går kväll.

    TV đưa tin có 1 vụ cháy tối qua.

  • hoả

    noun

    Det tillstånd av förbränning i vilket brännbart material brinner och skapar hetta, lågor och ofta rök.

    Och branden kommer att locka hit halva försvaret.

    Và đội cứu hoả sẽ đưa xuống đây cả nửa đạo quân.

  • lửa

    noun

    Det tillstånd av förbränning i vilket brännbart material brinner och skapar hetta, lågor och ofta rök.

    När branden startade var du upptagen med att slåss mot generalen.

    Khi ngọn lửa bùng lên, ông quá bận rộn với đại tướng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hỏa hoạn
    • cháy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "brand"

Các cụm từ tương tự như "brand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch