Phép dịch "botten" thành Tiếng Việt

đáy là bản dịch của "botten" thành Tiếng Việt.

botten Noun noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đáy

    noun

    Sir Francis lämnade en ledtråd till i botten på jordgloben.

    Hiệp sĩ Francis có để lại một đầu mối khác dưới đáy quả địa cầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " botten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "botten"

Thêm

Bản dịch "botten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch