Phép dịch "boning" thành Tiếng Việt

nhà, chỗ ở, gia đình là các bản dịch hàng đầu của "boning" thành Tiếng Việt.

boning noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhà

    noun

    Min herre, ni och er fina springare, är välkomna i vår enkla boning.

    Cậu chủ nhỏ, cậu và con ngựa này cứ tự nhiên lưu lại nhà chúng tôi.

  • chỗ ở

    noun

    Den här nationen kommer att erövra åtskilliga boningar, när den drar fram över ”jordens vidsträckta platser”.

    Trên đường tiến quân “khắp đất”, nó sẽ chinh phục thật nhiều chỗ ở.

  • gia đình

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà cửa
    • nhà ở
    • nơi sinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch