Phép dịch "boka" thành Tiếng Việt

mua vé, phòng, thuê phòng là các bản dịch hàng đầu của "boka" thành Tiếng Việt.

boka verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mua vé

  • phòng

    verb noun

    Jag har bokat in dig på ett trevlig pensionat.

    Tôi đã đặt phòng cho anh ở khách sạn.

  • thuê phòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "boka" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bok
    Sách
  • bok
    cuốn · cuốn sách · cây gie gai · quyển · quyển sách · sách · sách giáo khoa · sổ · tập
  • Sách điện tử · sách trực tuyến
  • bok
    cuốn · cuốn sách · cây gie gai · quyển · quyển sách · sách · sách giáo khoa · sổ · tập
Thêm

Bản dịch "boka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch