Phép dịch "boka" thành Tiếng Việt
mua vé, phòng, thuê phòng là các bản dịch hàng đầu của "boka" thành Tiếng Việt.
boka
verb
ngữ pháp
-
mua vé
-
phòng
verb nounJag har bokat in dig på ett trevlig pensionat.
Tôi đã đặt phòng cho anh ở khách sạn.
-
thuê phòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm