Phép dịch "bly" thành Tiếng Việt

chì, Chì, chị là các bản dịch hàng đầu của "bly" thành Tiếng Việt.

bly noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chì

    noun

    Leta igenom huset och kolla om det finns bly i hans hår eller blod.

    Tìm kiếm nhà họ và phân tích máu, tóc xem có chì không.

  • Chì

    Leta igenom huset och kolla om det finns bly i hans hår eller blod.

    Tìm kiếm nhà họ và phân tích máu, tóc xem có chì không.

  • chị

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bly"

Thêm

Bản dịch "bly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch