Phép dịch "blixt" thành Tiếng Việt

sét, chớp, Tia sét là các bản dịch hàng đầu của "blixt" thành Tiếng Việt.

blixt noun common w ngữ pháp

atmosfäriskt ljus [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sét

    noun

    Jag tror inte att blixten bara träffade dig, Barry.

    Tôi không nghĩ rằng tia sét đó đánh trúng cậu, Barry ạ.

  • chớp

    noun

    Tror du att du föddes med ett födelsemärke i form av en blixt?

    Và cậu nghĩ cậu sinh ra với cái bớt hình tia chớp sao?

  • Tia sét

    väderfenomen

    Den där sista blixten luktade som...

    Tia sét cuối cùng có mùi như là -.

  • tia chớp

    Tror du att du föddes med ett födelsemärke i form av en blixt?

    Và cậu nghĩ cậu sinh ra với cái bớt hình tia chớp sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blixt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "blixt"

Các cụm từ tương tự như "blixt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "blixt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch